ngon mắt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ coi và làm cho người ta thèm muốn: "ngon mắt" dùng để miêu tả cái gì đó trông rất đẹp, hấp dẫn, tạo cảm giác thích thú và muốn sở hữu hoặc thưởng thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mâm cơm bày biện rất ngon mắt. (Mâm cơm được bày biện trông rất hấp dẫn và đẹp mắt.)
- Chiếc bánh sinh nhật trang trí cầu kỳ trông thật ngon mắt. (Chiếc bánh sinh nhật được trang trí công phu trông thật đẹp và hấp dẫn.)
- Cô ấy mặc bộ váy mới rất ngon mắt. (Cô ấy mặc bộ váy mới trông rất đẹp và thu hút.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngon mắt" trong văn hóa ẩm thực: Thường dùng để miêu tả món ăn được trình bày đẹp, kích thích vị giác.
- Món sashimi được sắp xếp tinh tế, nhìn đã thấy ngon mắt. (Món sashimi được sắp xếp tinh tế, nhìn đã thấy hấp dẫn.)
"ngon mắt" trong thẩm mỹ và trang trí: Dùng để đánh giá vẻ đẹp trực quan của một vật thể, không gian.
- Căn phòng được thiết kế với tông màu ấm áp, trông thật ngon mắt. (Căn phòng được thiết kế với tông màu ấm áp, trông thật dễ chịu và đẹp mắt.)
Biến thể và từ gần giống
Bắt mắt (tính từ): thu hút ánh nhìn, gây ấn tượng mạnh về mặt thị giác.
- Bao bì sản phẩm có màu sắc rất bắt mắt. (Bao bì sản phẩm có màu sắc rất thu hút.)
Hấp dẫn (tính từ): có sức lôi cuốn, thu hút mạnh mẽ (có thể về nhiều mặt, không chỉ thị giác).
- Câu chuyện của anh ấy rất hấp dẫn. (Câu chuyện của anh ấy rất lôi cuốn.)
Từ đồng nghĩa
- Đẹp mắt: có vẻ ngoài đẹp, làm vui mắt người nhìn.
- Hợp mắt: vừa ý, làm hài lòng khi nhìn vào.
Từ trái nghĩa
- Khó coi: xấu, không đẹp mắt.
- Chướng mắt: gây cảm giác khó chịu, phản cảm khi nhìn.
Thành ngữ liên quan
Ngon lành: (thường dùng cho đồ ăn) vừa ngon vừa có vẻ hấp dẫn. Tuy là một từ ghép nhưng "ngon" và "lành" đều có thể đứng độc lập với nghĩa riêng.
- Bát phở bốc khói nghi ngút trông ngon lành. (Bát phở bốc khói nghi ngút trông vừa ngon vừa hấp dẫn.)
Ngon miệng: (chỉ dùng cho đồ ăn) có vị ngon khi ăn. Đây là một từ ghép khác với "ngon mắt".
- Món canh chua này rất ngon miệng. (Món canh chua này ăn rất ngon.)
- Dễ coi và làm cho người ta thèm muốn.